Khi xem livescore hay kết quả bóng đá, bạn sẽ gặp nhiều ký hiệu viết tắt bằng tiếng Anh. Dưới đây là những thuật ngữ phổ biến nhất và ý nghĩa của chúng.
Ký hiệu về trạng thái trận đấu
| Ký hiệu | Tiếng Anh | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| FT | Full Time | Trận đấu đã kết thúc sau 90 phút (cộng bù giờ) |
| HT | Half Time | Đang nghỉ giữa hai hiệp |
| 1H / 2H | First / Second Half | Đang thi đấu hiệp 1 / hiệp 2 |
| ET | Extra Time | Đang đá hiệp phụ |
| AET | After Extra Time | Kết thúc sau hiệp phụ |
| Pen / PSO | Penalties / Penalty Shoot-out | Phân định bằng loạt sút luân lưu |
| Postp. | Postponed | Trận đấu bị hoãn |
| Canc. | Cancelled | Trận đấu bị hủy |
Ký hiệu về tỷ số và thời gian
- 67': trận đấu đang ở phút 67.
- 90+3': phút bù giờ thứ 3 của hiệp 2.
- (1-0) hoặc H1 1-0: tỷ số hiệp 1, thường ghi trong ngoặc hoặc dòng phụ.
- Agg (Aggregate): tổng tỷ số sau hai lượt trận đi và về, thường gặp ở các vòng loại trực tiếp cúp châu Âu.
- 4-3 Pen: tỷ số loạt sút luân lưu, tính riêng với tỷ số chính thức của trận.
Ký hiệu trên bảng xếp hạng
ST (số trận), T – H – B (thắng – hòa – thua), HS (hiệu số) và Đ (điểm) là các cột cơ bản. Xem giải thích chi tiết trong bài Cách đọc bảng xếp hạng bóng đá.
Áp dụng khi xem livescore
Khi một trận hiển thị HT, bạn biết đội bóng đang nghỉ giữa hiệp; khi chuyển sang FT, tỷ số đã là chung cuộc. Hãy thử theo dõi một trận trên livescore Tramscore để làm quen với các ký hiệu này.