Bảng xếp hạng cho biết vị trí của từng đội trong giải đấu. Nhìn qua có vẻ nhiều con số, nhưng chỉ cần hiểu vài cột cơ bản là bạn có thể đọc mọi bảng xếp hạng, từ Ngoại hạng Anh đến V.League.
Ý nghĩa các cột trên bảng xếp hạng
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| ST | Số trận đã thi đấu |
| T | Số trận thắng |
| H | Số trận hòa |
| B | Số trận thua (bại) |
| BT – BB | Số bàn thắng ghi được – số bàn thua |
| HS | Hiệu số = bàn thắng trừ bàn thua |
| Đ | Tổng điểm |
Một số bảng còn có cột Phong độ hiển thị kết quả 5 trận gần nhất, thường bằng màu xanh (thắng), xám (hòa) và đỏ (thua).
Cách tính điểm
Ở hầu hết các giải vô địch quốc gia hiện nay, một trận thắng được 3 điểm, hòa được 1 điểm và thua 0 điểm. Ví dụ, một đội có 10 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua sẽ có 10 × 3 + 4 × 1 = 34 điểm.
Khi hai đội bằng điểm
Mỗi giải có quy định riêng. Ở Ngoại hạng Anh, các đội bằng điểm được xếp theo hiệu số bàn thắng bại, sau đó đến số bàn thắng ghi được, rồi mới xét đến thành tích đối đầu. Một số giải như La Liga lại ưu tiên thành tích đối đầu trước hiệu số. Vì vậy, khi so sánh các đội bằng điểm, bạn nên xem quy định của từng giải.
Màu sắc trên bảng xếp hạng
Các vị trí thường được tô màu để thể hiện quyền lợi cuối mùa:
- Nhóm đầu bảng: giành vé dự Champions League.
- Nhóm tiếp theo: dự Europa League hoặc Conference League.
- Nhóm cuối bảng: xuống hạng hoặc phải đá play-off trụ hạng.
Bạn có thể thực hành ngay với bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh trên Tramscore, nơi các nhóm vị trí được tô màu và có chú thích bên dưới.